không chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc chiến đấu trên không: "không chiến" chỉ cuộc chiến đấu, xung đột giữa các lực lượng sử dụng máy bay quân sự diễn ra trên bầu trời.
- Trận đánh trên không: "không chiến" cũng có thể chỉ một trận đánh cụ thể giữa các máy bay chiến đấu.
Động từ (ít dùng hơn):
- Tiến hành chiến đấu trên không: Hành động tham gia vào một cuộc không chiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Không quân ta đã giành thế chủ động trong cuộc không chiến. (Lực lượng không quân của chúng ta đã giành được thế chủ động trong cuộc chiến đấu trên không.)
- Một trận không chiến ác liệt đã diễn ra trên bầu trời Hà Nội. (Một trận đánh trên không ác liệt đã diễn ra trên bầu trời Hà Nội.)
Động từ (ít dùng):
- Hai phi đội đã không chiến suốt một giờ đồng hồ. (Hai phi đội đã chiến đấu trên không suốt một giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuộc không chiến": thường dùng để chỉ một giai đoạn, một chiến dịch chiến đấu trên không kéo dài.
- Cuộc không chiến đã làm thay đổi cục diện chiến trường. (Giai đoạn chiến đấu trên không đã làm thay đổi cục diện của chiến trường.)
"trận không chiến": thường dùng để chỉ một trận đánh cụ thể, có không gian và thời gian xác định rõ ràng hơn.
- Trận không chiến lịch sử đó đã được ghi vào sử sách. (Trận đánh trên không lịch sử đó đã được ghi chép vào sách sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến tranh trên không (cụm danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ các hoạt động chiến tranh có sử dụng không quân.
- Giao chiến trên không (cụm động từ): nhấn mạnh hành động chiến đấu, đụng độ trực tiếp giữa các máy bay.
- Đấu không (động từ, thuật ngữ): từ chuyên môn, ngắn gọn, chỉ việc máy bay chiến đấu với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn chiến trên không: chỉ cuộc chiến đấu trên không có nhiều bên tham gia, mang tính hỗn loạn.
- Đánh nhau trên không: cách nói thông tục, sinh động về việc các máy bay chiến đấu với nhau.
Các cụm từ liên quan
- Mở màn không chiến: bắt đầu một cuộc/trận không chiến.
- Phi công ấy là người mở màn cho trận không chiến. (Phi công đó là người bắt đầu cho trận đánh trên không.)
- Kết thúc không chiến: chấm dứt cuộc/trận không chiến.
- Chiếc máy bay địch bị bắn hạ đã kết thúc trận không chiến. (Việc chiếc máy bay địch bị bắn rơi đã chấm dứt trận đánh trên không.)
Thành ngữ liên quan
- "Thiên thần áo trắng" trong không chiến: (thành ngữ ẩn dụ) chỉ các phi công tiêm kích tài ba, dũng cảm.
- Anh được mệnh danh là "thiên thần áo trắng" trong những trận không chiến. (Anh ta được gọi là "thiên thần áo trắng" trong những trận đánh trên không.)
- đg. Chiến đấu bằng máy bay ở trên không. Một trận không chiến ác liệt.